dị trương
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu):
- Không đồng trương lực: "dị trương" mô tả trạng thái của một cơ hoặc mô có sức căng (trương lực) khác thường so với trạng thái bình thường hoặc so với các cơ, mô xung quanh. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ sự bất thường trong trương lực cơ, chẳng hạn như khi cơ bị co cứng hoặc nhão quá mức.
Ví dụ sử dụng
- (Trong y học, trạng thái trương lực cơ bất thường có thể báo hiệu các bệnh về thần kinh.)
- (Các sợi cơ có trương lực bất thường phản ứng khác với kích thích so với sợi cơ bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dị trương cơ": trạng thái trương lực cơ bất thường, thường gặp trong các rối loạn vận động.
- Bệnh nhân bị dị trương cơ sau chấn thương tủy sống. (Bệnh nhân có trạng thái trương lực cơ bất thường sau khi bị chấn thương tủy sống.)
- "dị trương sinh lý": sự thay đổi trương lực cơ trong các điều kiện sinh lý khác thường (ví dụ: khi tập luyện quá sức).
- Hiện tượng dị trương sinh lý có thể tự hồi phục sau khi nghỉ ngơi. (Sự thay đổi trương lực cơ trong điều kiện sinh lý có thể tự hồi phục sau khi nghỉ ngơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Trương lực (danh từ): sức căng, độ căng của cơ hoặc mô ở trạng thái nghỉ.
- Trương lực cơ bình thường là cần thiết cho vận động. (Sức căng cơ bình thường là cần thiết cho vận động.)
- Đồng trương (tính từ): trạng thái trương lực bình thường, đồng đều — trái nghĩa với "dị trương".
- Các cơ đồng trương giúp cơ thể vận động nhịp nhàng. (Các cơ có trương lực đồng đều giúp cơ thể vận động nhịp nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Bất thường trương lực: trạng thái trương lực không bình thường.
- Dị thường trương lực: nhấn mạnh sự khác lạ trong trương lực.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "dị trương" do tính chuyên ngành cao của từ này.)