dị trương

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu):
    • Không đồng trương lực: "dị trương" mô tả trạng thái của một hoặc sức căng (trương lực) khác thường so với trạng thái bình thường hoặc so với các , xung quanh. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ sự bất thường trong trương lực , chẳng hạn như khi bị co cứng hoặc nhão quá mức.
dụ sử dụng
  • (Trong y học, trạng thái trương lực bất thường có thể báo hiệu các bệnh về thần kinh.)
  • (Các sợi trương lực bất thường phản ứng khác với kích thích so với sợi bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dị trương ": trạng thái trương lực bất thường, thường gặp trong các rối loạn vận động.
    • Bệnh nhân bị dị trương sau chấn thương tủy sống. (Bệnh nhân trạng thái trương lực bất thường sau khi bị chấn thương tủy sống.)
  • "dị trương sinh lý": sự thay đổi trương lực trong các điều kiện sinh lý khác thường ( dụ: khi tập luyện quá sức).
    • Hiện tượng dị trương sinh lý có thể tự hồi phục sau khi nghỉ ngơi. (Sự thay đổi trương lực trong điều kiện sinh lý có thể tự hồi phục sau khi nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trương lực (danh từ): sức căng, độ căng của hoặc trạng thái nghỉ.
    • Trương lực bình thường cần thiết cho vận động. (Sức căng bình thường cần thiết cho vận động.)
  • Đồng trương (tính từ): trạng thái trương lực bình thường, đồng đềutrái nghĩa với "dị trương".
    • Các đồng trương giúp cơ thể vận động nhịp nhàng. (Các trương lực đồng đều giúp cơ thể vận động nhịp nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bất thường trương lực: trạng thái trương lực không bình thường.
  • Dị thường trương lực: nhấn mạnh sự khác lạ trong trương lực.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dị trương" do tính chuyên ngành cao của từ này.)